reentering polygon
Danh từ:
Một đa giác lõm (hình học) – là một đa giác có ít nhất một góc lõm (góc lớn hơn 180 độ và nhỏ hơn 360 độ). Nói cách khác, đây là đa giác mà một phần của nó "lõm vào" bên trong, trái ngược với đa giác lồi thông thường.
A reentering polygon has at least one interior angle greater than 180 degrees.
(Một đa giác lõm có ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ.)The shape of a star is a typical reentering polygon.
(Hình ngôi sao là một ví dụ điển hình của đa giác lõm.)
Trong đồ họa máy tính: "reentering polygon" thường được dùng để mô tả các đa giác có đường biên tự cắt hoặc có phần lõm, yêu cầu xử lý đặc biệt khi tô màu hoặc tính toán.
- Many rendering algorithms cannot handle reentering polygons directly.(Nhiều thuật toán kết xuất không thể xử lý trực tiếp các đa giác lõm.)
Trong hình học tính toán: thuật ngữ này còn được gọi là "concave polygon" (đa giác lõm) và được phân loại dựa trên số lượng góc lõm.
- A reentering polygon with three reentrant angles is rare in nature.(Một đa giác lõm có ba góc lõm là hiếm gặp trong tự nhiên.)
Reentrant angle (danh từ): góc lõm (góc trong lớn hơn 180 độ).
- The reentrant angle of a polygon is always greater than 180 degrees.(Góc lõm của một đa giác luôn lớn hơn 180 độ.)
Concave polygon (danh từ): đa giác lõm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A concave polygon is the same as a reentering polygon.(Đa giác lõm giống với đa giác lõm.)
- Concave polygon: đa giác lõm (thuật ngữ thông dụng hơn trong giáo trình).
- Non-convex polygon: đa giác không lồi (bao gồm cả đa giác lõm và đa giác có đường biên tự cắt).
Reentering polygon shape: hình dạng đa giác lõm.
- The reentering polygon shape is common in architectural designs.(Hình dạng đa giác lõm thường gặp trong các thiết kế kiến trúc.)
Reentering polygon algorithm: thuật toán xử lý đa giác lõm.
- The reentering polygon algorithm must handle concave vertices.(Thuật toán xử lý đa giác lõm phải xử lý các đỉnh lõm.)
Không có thành ngữ phổ biến với "reentering polygon" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.